Tiếng Việt
Hóa đơn đặt in tiếng Anh là gì?
hóa đơn đặt in tiếng Anh là Pre-printed invoice /ˌpriːˈprɪntɪd ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn đã được in sẵn để sử dụng cho các giao dịch mua bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pre-printed invoice
Ví dụ câu với hóa đơn đặt in / Pre-printed invoice
- 1
Chúng tôi gửi khách hàng hóa đơn đặt in sau mỗi giao dịch.
We send pre-printed invoices to customers after each transaction.
- 2
Hóa đơn đặt in giúp tiết kiệm thời gian lập hóa đơn thủ công.
Pre-printed invoices save time compared to manual invoicing.
Ghi chú dùng từ hóa đơn đặt in
Hóa đơn đặt in là loại hóa đơn đã in sẵn, thường dùng trong kinh doanh để giảm thời gian lập hóa đơn. Các thuật ngữ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), 'billing' (hóa đơn thanh toán).
Video minh hoạ hóa đơn đặt in
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa đơn đặt in
Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn đặt in"
Hóa đơn đặt in tiếng Anh là gì?
Hóa đơn đặt in tiếng Anh là "Pre-printed invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn đã được in sẵn để sử dụng cho các giao dịch mua bán.
"Pre-printed invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pre-printed invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn đặt in". Hóa đơn đặt in là loại hóa đơn đã in sẵn, thường dùng trong kinh doanh để giảm thời gian lập hóa đơn.
Phát âm "Pre-printed invoice" như thế nào?
"Pre-printed invoice" có phiên âm IPA /ˌpriːˈprɪntɪd ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pre-printed invoice"?
We send pre-printed invoices to customers after each transaction. — Chúng tôi gửi khách hàng hóa đơn đặt in sau mỗi giao dịch.