Tiếng Việt
Hóa đơn đầu vào tiếng Anh là gì?
hóa đơn đầu vào tiếng Anh là purchase invoice /ˈpɜrʧəs ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn ghi nhận các khoản chi phí mua hàng hóa hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purchase invoice
Ví dụ câu với hóa đơn đầu vào / purchase invoice
- 1
Tôi đã kiểm tra hóa đơn đầu vào của tháng này để đối chiếu với kho.
I checked the purchase invoice for this month to reconcile with the inventory.
- 2
Kế toán cần lưu trữ tất cả các hóa đơn đầu vào để làm báo cáo tài chính.
The accountant needs to keep all purchase invoices for financial reporting.
Ghi chú dùng từ hóa đơn đầu vào
Hóa đơn đầu vào là loại hóa đơn doanh nghiệp nhận được khi mua hàng hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: hóa đơn đầu ra (sales invoice), chứng từ kế toán (accounting document), thuế giá trị gia tăng (VAT).
Video minh hoạ hóa đơn đầu vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa đơn đầu vào
Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn đầu vào"
Hóa đơn đầu vào tiếng Anh là gì?
Hóa đơn đầu vào tiếng Anh là "purchase invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn ghi nhận các khoản chi phí mua hàng hóa hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.
"purchase invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purchase invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn đầu vào". Hóa đơn đầu vào là loại hóa đơn doanh nghiệp nhận được khi mua hàng hoặc dịch vụ.
Phát âm "purchase invoice" như thế nào?
"purchase invoice" có phiên âm IPA /ˈpɜrʧəs ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purchase invoice"?
I checked the purchase invoice for this month to reconcile with the inventory. — Tôi đã kiểm tra hóa đơn đầu vào của tháng này để đối chiếu với kho.