The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa đơn điện tử tiếng Anh là gì?

hóa đơn điện tử tiếng Anh là E-invoice /i-ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn điện tử là dạng hóa đơn được tạo và lưu trữ dưới dạng điện tử thay vì giấy tờ truyền thống.

Hình minh hoạ "hóa đơn điện tử" tiếng Anh là "E-invoice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

E-invoice

Danh từ
/i-ˈɪnvɔɪs/

Ví dụ câu với hóa đơn điện tử / E-invoice

  1. 1

    Chúng tôi đã gửi hóa đơn điện tử cho khách hàng qua email.

    We sent the e-invoice to the customer via email.

  2. 2

    Hóa đơn điện tử giúp giảm thiểu việc sử dụng giấy và thuận tiện trong quản lý tài chính.

    E-invoices help reduce paper usage and facilitate financial management.

Ghi chú dùng từ hóa đơn điện tử

Hóa đơn điện tử là một dạng hóa đơn số, liên quan đến các thuật ngữ như 'digital invoice' (hóa đơn kỹ thuật số), 'electronic billing' (hóa đơn điện tử), và 'digital transaction' (giao dịch kỹ thuật số).

Video minh hoạ hóa đơn điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa đơn điện tử

Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn điện tử"

Hóa đơn điện tử tiếng Anh là gì?

Hóa đơn điện tử tiếng Anh là "E-invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn điện tử là dạng hóa đơn được tạo và lưu trữ dưới dạng điện tử thay vì giấy tờ truyền thống.

"E-invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"E-invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn điện tử". Hóa đơn điện tử là một dạng hóa đơn số, liên quan đến các thuật ngữ như 'digital invoice' (hóa đơn kỹ thuật số), 'electronic billing' (hóa đơn điện tử), và 'digital transaction' (giao dịch kỹ thuật số).

Phát âm "E-invoice" như thế nào?

"E-invoice" có phiên âm IPA /i-ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "E-invoice"?

We sent the e-invoice to the customer via email. — Chúng tôi đã gửi hóa đơn điện tử cho khách hàng qua email.