Tiếng Việt
Hòa đồng tiếng Anh là gì?
hòa đồng tiếng Anh là sociable /ˈsoʊʃəbəl/. Dễ gần gũi, dễ hòa nhập với mọi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sociable
Ví dụ câu với hòa đồng / sociable
- 1
Anh ấy rất hòa đồng và luôn làm quen với mọi người mới.
He is very sociable and always makes friends easily.
- 2
Cô ấy hòa đồng trong các buổi tiệc và trò chuyện vui vẻ.
She is sociable at parties and enjoys chatting.
Ghi chú dùng từ hòa đồng
Từ 'hòa đồng' mô tả người dễ thân thiện, dễ hòa nhập. Các từ liên quan gồm 'friendly' (thân thiện), 'outgoing' (hướng ngoại), 'approachable' (dễ tiếp cận).
Video minh hoạ hòa đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòa đồng
Câu hỏi thường gặp về "hòa đồng"
Hòa đồng tiếng Anh là gì?
Hòa đồng tiếng Anh là "sociable" (tính từ), nghĩa là: Dễ gần gũi, dễ hòa nhập với mọi người.
"sociable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sociable" nghĩa tiếng Việt là "hòa đồng". Từ 'hòa đồng' mô tả người dễ thân thiện, dễ hòa nhập.
Phát âm "sociable" như thế nào?
"sociable" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sociable"?
He is very sociable and always makes friends easily. — Anh ấy rất hòa đồng và luôn làm quen với mọi người mới.