The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hòa hợp tiếng Anh là gì?

hòa hợp tiếng Anh là concordant /kən'kɔdənt/. Sự phù hợp hoặc đồng thuận giữa các ý kiến hoặc quan điểm.

Hình minh hoạ "hòa hợp" tiếng Anh là "concordant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concordant

Danh từ
/kən'kɔdənt/

Ví dụ câu với hòa hợp / concordant

  1. 1

    Các ý kiến của họ rất hòa hợp trong dự án này.

    Their opinions are very concordant on this project.

  2. 2

    Hai bên đã đạt được sự hòa hợp trong thỏa thuận.

    The two sides reached concordant agreement.

Ghi chú dùng từ hòa hợp

Hòa hợp thể hiện sự đồng thuận hoặc phù hợp. Các từ liên quan gồm 'agreement' (sự đồng ý), 'harmony' (hòa thuận), 'accord' (sự phù hợp).

Video minh hoạ hòa hợp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hòa hợp

Câu hỏi thường gặp về "hòa hợp"

Hòa hợp tiếng Anh là gì?

Hòa hợp tiếng Anh là "concordant" (danh từ), nghĩa là: Sự phù hợp hoặc đồng thuận giữa các ý kiến hoặc quan điểm.

"concordant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concordant" nghĩa tiếng Việt là "hòa hợp". Hòa hợp thể hiện sự đồng thuận hoặc phù hợp.

Phát âm "concordant" như thế nào?

"concordant" có phiên âm IPA /kən'kɔdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concordant"?

Their opinions are very concordant on this project. — Các ý kiến của họ rất hòa hợp trong dự án này.