Tiếng Việt
Hòa nhã tiếng Anh là gì?
hòa nhã tiếng Anh là affable /ˈæfəbəl/. Dễ gần, thân thiện, dễ mến trong cách cư xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affable
Ví dụ câu với hòa nhã / affable
- 1
Anh ấy rất hòa nhã với mọi người trong công ty.
He is very affable with everyone at the company.
- 2
Cô ấy luôn cư xử hòa nhã và lịch sự.
She always behaves in an affable and polite manner.
Ghi chú dùng từ hòa nhã
Hòa nhã mô tả tính cách dễ gần, thân thiện. Các từ liên quan gồm 'friendly' (thân thiện), 'courteous' (lịch sự), 'amiable' (dễ mến).
Video minh hoạ hòa nhã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòa nhã
Câu hỏi thường gặp về "hòa nhã"
Hòa nhã tiếng Anh là gì?
Hòa nhã tiếng Anh là "affable" (danh từ), nghĩa là: Dễ gần, thân thiện, dễ mến trong cách cư xử.
"affable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affable" nghĩa tiếng Việt là "hòa nhã". Hòa nhã mô tả tính cách dễ gần, thân thiện.
Phát âm "affable" như thế nào?
"affable" có phiên âm IPA /ˈæfəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affable"?
He is very affable with everyone at the company. — Anh ấy rất hòa nhã với mọi người trong công ty.