The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa hồng trong kinh doanh tiếng Anh là gì?

hoa hồng trong kinh doanh tiếng Anh là business commission /ˈbɪznəs kəˈmɪʃən/. Hoa hồng trong kinh doanh là khoản tiền thưởng hoặc phần trăm hoa hồng mà người bán hoặc đại lý nhận được dựa trên doanh số bán hàng hoặc giao dịch thành công.

Hình minh hoạ "hoa hồng trong kinh doanh" tiếng Anh là "business commission"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business commission

Danh từ
/ˈbɪznəs kəˈmɪʃən/

Ví dụ câu với hoa hồng trong kinh doanh / business commission

  1. 1

    Người đại lý nhận hoa hồng trong kinh doanh sau mỗi giao dịch thành công.

    The sales agent earned a business commission after each successful deal.

  2. 2

    Hoa hồng trong kinh doanh thúc đẩy nhân viên bán hàng tích cực hơn.

    Business commission motivates sales staff to perform better.

Ghi chú dùng từ hoa hồng trong kinh doanh

Hoa hồng trong kinh doanh là phần thưởng dựa trên doanh số. Các thuật ngữ liên quan: 'commission' (hoa hồng), 'sales' (bán hàng), 'profit' (lợi nhuận).

Video minh hoạ hoa hồng trong kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa hồng trong kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "hoa hồng trong kinh doanh"

Hoa hồng trong kinh doanh tiếng Anh là gì?

Hoa hồng trong kinh doanh tiếng Anh là "business commission" (danh từ), nghĩa là: Hoa hồng trong kinh doanh là khoản tiền thưởng hoặc phần trăm hoa hồng mà người bán hoặc đại lý nhận được dựa trên doanh số bán hàng hoặc giao dịch thành công.

"business commission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business commission" nghĩa tiếng Việt là "hoa hồng trong kinh doanh". Hoa hồng trong kinh doanh là phần thưởng dựa trên doanh số.

Phát âm "business commission" như thế nào?

"business commission" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs kəˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business commission"?

The sales agent earned a business commission after each successful deal. — Người đại lý nhận hoa hồng trong kinh doanh sau mỗi giao dịch thành công.