The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa lộc vừng tiếng Anh là gì?

hoa lộc vừng tiếng Anh là freshwater mangrove flower /ˈfrɛˌʃwɔtər ˈmænˌɡroʊv ˈflaʊər/. Hoa lộc vừng là loại hoa của cây lộc vừng sống trong môi trường nước ngọt, thường xuất hiện ở các vùng đầm lầy.

Hình minh hoạ "hoa lộc vừng" tiếng Anh là "freshwater mangrove flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

freshwater mangrove flower

Danh từ
/ˈfrɛˌʃwɔtər ˈmænˌɡroʊv ˈflaʊər/

Ví dụ câu với hoa lộc vừng / freshwater mangrove flower

  1. 1

    The freshwater mangrove flower blooms beautifully in the wetlands.

    Hoa lộc vừng nở rộ trong các vùng đầm lầy.

  2. 2

    Many birds nest around the freshwater mangrove flower.

    Nhiều loài chim làm tổ quanh hoa lộc vừng.

Ghi chú dùng từ hoa lộc vừng

Hoa lộc vừng là loại hoa của cây lộc vừng sống trong môi trường nước ngọt. Các từ liên quan: 'Mangrove' (rừng ngập mặn), 'Wetlands' (đồng cỏ ngập nước), 'Flora' (thực vật).

Video minh hoạ hoa lộc vừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa lộc vừng

Câu hỏi thường gặp về "hoa lộc vừng"

Hoa lộc vừng tiếng Anh là gì?

Hoa lộc vừng tiếng Anh là "freshwater mangrove flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa lộc vừng là loại hoa của cây lộc vừng sống trong môi trường nước ngọt, thường xuất hiện ở các vùng đầm lầy.

"freshwater mangrove flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"freshwater mangrove flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa lộc vừng". Hoa lộc vừng là loại hoa của cây lộc vừng sống trong môi trường nước ngọt.

Phát âm "freshwater mangrove flower" như thế nào?

"freshwater mangrove flower" có phiên âm IPA /ˈfrɛˌʃwɔtər ˈmænˌɡroʊv ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "freshwater mangrove flower"?

Hoa lộc vừng nở rộ trong các vùng đầm lầy. — The freshwater mangrove flower blooms beautifully in the wetlands.