The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoá đơn thương mại tiếng Anh là gì?

hoá đơn thương mại tiếng Anh là commercial invoice /kəˈmɜrʃəl ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn thương mại là tài liệu ghi rõ các hàng hóa hoặc dịch vụ đã được bán, thường dùng trong thương mại quốc tế để xác nhận giao dịch.

Hình minh hoạ "hoá đơn thương mại" tiếng Anh là "commercial invoice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commercial invoice

Danh từ
/kəˈmɜrʃəl ˈɪnvɔɪs/

Ví dụ câu với hoá đơn thương mại / commercial invoice

  1. 1

    Chúng tôi cần gửi hóa đơn thương mại cho khách hàng trước khi vận chuyển hàng hóa.

    We need to send the commercial invoice to the customer before shipping the goods.

  2. 2

    Hóa đơn thương mại phải bao gồm giá trị và mô tả hàng hóa rõ ràng.

    The commercial invoice must include the value and detailed description of the goods.

Ghi chú dùng từ hoá đơn thương mại

Hóa đơn thương mại là loại hóa đơn dùng trong thương mại quốc tế, liên quan đến xuất nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'bill of lading' (vận đơn), 'customs declaration' (tờ khai hải quan).

Video minh hoạ hoá đơn thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hoá đơn thương mại

Câu hỏi thường gặp về "hoá đơn thương mại"

Hoá đơn thương mại tiếng Anh là gì?

Hoá đơn thương mại tiếng Anh là "commercial invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn thương mại là tài liệu ghi rõ các hàng hóa hoặc dịch vụ đã được bán, thường dùng trong thương mại quốc tế để xác nhận giao dịch.

"commercial invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commercial invoice" nghĩa tiếng Việt là "hoá đơn thương mại". Hóa đơn thương mại là loại hóa đơn dùng trong thương mại quốc tế, liên quan đến xuất nhập khẩu.

Phát âm "commercial invoice" như thế nào?

"commercial invoice" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commercial invoice"?

We need to send the commercial invoice to the customer before shipping the goods. — Chúng tôi cần gửi hóa đơn thương mại cho khách hàng trước khi vận chuyển hàng hóa.