Tiếng Việt
Hoa lục bình tiếng Anh là gì?
hoa lục bình tiếng Anh là water hyacinth flower /ˈwɔtər ˈhaɪəˌsɪnθ ˈflaʊər/. Hoa lục bình là một loại hoa nổi trên mặt nước, thường thấy trong các ao hồ và có màu tím hoặc xanh lam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water hyacinth flower
Ví dụ câu với hoa lục bình / water hyacinth flower
- 1
The water hyacinth flower blooms beautifully in the pond.
Hoa lục bình nở rộ trong ao, tạo nên cảnh đẹp thơ mộng.
- 2
She collected water hyacinth flowers to decorate her home.
Cô ấy đã thu thập hoa lục bình để trang trí nhà.
Ghi chú dùng từ hoa lục bình
Hoa lục bình là loại cây thủy sinh phổ biến, thường mọc nổi trên mặt nước. Các từ liên quan: aquatic plant (thực vật thủy sinh), invasive species (loài xâm lấn), aquatic vegetation (thảm thực vật thủy sinh).
Video minh hoạ hoa lục bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa lục bình
Câu hỏi thường gặp về "hoa lục bình"
Hoa lục bình tiếng Anh là gì?
Hoa lục bình tiếng Anh là "water hyacinth flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa lục bình là một loại hoa nổi trên mặt nước, thường thấy trong các ao hồ và có màu tím hoặc xanh lam.
"water hyacinth flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water hyacinth flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa lục bình". Hoa lục bình là loại cây thủy sinh phổ biến, thường mọc nổi trên mặt nước.
Phát âm "water hyacinth flower" như thế nào?
"water hyacinth flower" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈhaɪəˌsɪnθ ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water hyacinth flower"?
Hoa lục bình nở rộ trong ao, tạo nên cảnh đẹp thơ mộng. — The water hyacinth flower blooms beautifully in the pond.