Tiếng Việt
Lục bình tiếng Anh là gì?
Lục bình tiếng Anh là Water hyacinth /ˈwɔːtər ˈhaɪəsɪnθ/. Cây thủy sinh nổi trên mặt nước, thường gây trở ngại trong các vùng ao hồ, sông suối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water hyacinth
Ví dụ câu với Lục bình / Water hyacinth
- 1
Lục bình đã phủ kín mặt hồ, làm giảm lượng oxy hòa tan.
The water hyacinth covered the surface of the lake, reducing dissolved oxygen.
- 2
Chúng tôi đã phải dọn sạch lục bình để tàu thuyền có thể di chuyển dễ dàng.
We had to clear the water hyacinth so the boats could move easily.
Ghi chú dùng từ Lục bình
Lục bình là loại thực vật thủy sinh phổ biến, thường gây khó khăn trong việc quản lý môi trường nước. Các từ liên quan: 'Aquatic plant' (thực vật thủy sinh), 'Invasive species' (loài xâm lấn), 'Ecosystem' (hệ sinh thái).
Video minh hoạ Lục bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lục bình
Câu hỏi thường gặp về "Lục bình"
Lục bình tiếng Anh là gì?
Lục bình tiếng Anh là "Water hyacinth" (danh từ), nghĩa là: Cây thủy sinh nổi trên mặt nước, thường gây trở ngại trong các vùng ao hồ, sông suối.
"Water hyacinth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water hyacinth" nghĩa tiếng Việt là "Lục bình". Lục bình là loại thực vật thủy sinh phổ biến, thường gây khó khăn trong việc quản lý môi trường nước.
Phát âm "Water hyacinth" như thế nào?
"Water hyacinth" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈhaɪəsɪnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water hyacinth"?
The water hyacinth covered the surface of the lake, reducing dissolved oxygen. — Lục bình đã phủ kín mặt hồ, làm giảm lượng oxy hòa tan.