Tiếng Việt
Hoa phượng tím tiếng Anh là gì?
hoa phượng tím tiếng Anh là jacaranda flower /jacaranda ˈflaʊər/. Hoa phượng tím là loại hoa màu tím thường mọc thành chùm, nổi bật trong mùa hè ở Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jacaranda flower
Ví dụ câu với hoa phượng tím / jacaranda flower
- 1
Hoa phượng tím nở rộ trên các con phố trong mùa hè.
The jacaranda flower blooms profusely on the streets during summer.
- 2
Hoa phượng tím tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của thành phố.
The jacaranda flower creates a distinctive beauty of the city.
Ghi chú dùng từ hoa phượng tím
Hoa phượng tím là loại hoa thuộc họ Bồ Công Anh, có màu tím đặc trưng. Các từ liên quan: 'hoa phượng' (delon), 'hoa anh đào' (cherry blossom), 'hoa cẩm tú cầu' (hydrangea).
Video minh hoạ hoa phượng tím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa phượng tím
Câu hỏi thường gặp về "hoa phượng tím"
Hoa phượng tím tiếng Anh là gì?
Hoa phượng tím tiếng Anh là "jacaranda flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa phượng tím là loại hoa màu tím thường mọc thành chùm, nổi bật trong mùa hè ở Việt Nam.
"jacaranda flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jacaranda flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa phượng tím". Hoa phượng tím là loại hoa thuộc họ Bồ Công Anh, có màu tím đặc trưng.
Phát âm "jacaranda flower" như thế nào?
"jacaranda flower" có phiên âm IPA /jacaranda ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jacaranda flower"?
The jacaranda flower blooms profusely on the streets during summer. — Hoa phượng tím nở rộ trên các con phố trong mùa hè.