Tiếng Việt
Hoàn bị tiếng Anh là gì?
Hoàn bị tiếng Anh là Complete /kəmˈpliːt/. Hoàn bị mô tả trạng thái đã hoàn tất hoặc không còn thiếu sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Complete
Ví dụ câu với Hoàn bị / Complete
- 1
Dự án đã hoàn bị và bàn giao cho khách hàng.
The project is complete and handed over to the client.
- 2
Công trình xây dựng đã hoàn bị sau 6 tháng thi công.
The construction was complete after six months of work.
Ghi chú dùng từ Hoàn bị
Hoàn bị nghĩa là đã xong hoặc đầy đủ. Các từ liên quan gồm 'finish' (hoàn thành), 'total' (toàn bộ), 'integral' (toàn phần).
Video minh hoạ Hoàn bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoàn bị
Câu hỏi thường gặp về "Hoàn bị"
Hoàn bị tiếng Anh là gì?
Hoàn bị tiếng Anh là "Complete" (tính từ), nghĩa là: Hoàn bị mô tả trạng thái đã hoàn tất hoặc không còn thiếu sót.
"Complete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Complete" nghĩa tiếng Việt là "Hoàn bị". Hoàn bị nghĩa là đã xong hoặc đầy đủ.
Phát âm "Complete" như thế nào?
"Complete" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Complete"?
The project is complete and handed over to the client. — Dự án đã hoàn bị và bàn giao cho khách hàng.