The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh khôi tiếng Anh là gì?

tinh khôi tiếng Anh là Pristine /ˈprɪs.tiːn/. Trong sạch, nguyên sơ, chưa bị ô nhiễm hoặc hư hỏng.

Hình minh hoạ "tinh khôi" tiếng Anh là "Pristine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pristine

Tính từ
/ˈprɪs.tiːn/

Ví dụ câu với tinh khôi / Pristine

  1. 1

    Bãi biển này còn rất tinh khôi, chưa bị ô nhiễm.

    This beach is still pristine and unpolluted.

  2. 2

    Tủ quần áo của cô ấy luôn giữ gìn sạch sẽ và tinh khôi.

    Her wardrobe is always kept clean and pristine.

Ghi chú dùng từ tinh khôi

Tinh khôi mô tả trạng thái nguyên sơ, trong sạch. Các từ liên quan: pure (thuần khiết), untouched (chưa bị chạm vào), immaculate (hoàn hảo, sạch sẽ).

Video minh hoạ tinh khôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh khôi

Câu hỏi thường gặp về "tinh khôi"

Tinh khôi tiếng Anh là gì?

Tinh khôi tiếng Anh là "Pristine" (tính từ), nghĩa là: Trong sạch, nguyên sơ, chưa bị ô nhiễm hoặc hư hỏng.

"Pristine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pristine" nghĩa tiếng Việt là "tinh khôi". Tinh khôi mô tả trạng thái nguyên sơ, trong sạch.

Phát âm "Pristine" như thế nào?

"Pristine" có phiên âm IPA /ˈprɪs.tiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pristine"?

This beach is still pristine and unpolluted. — Bãi biển này còn rất tinh khôi, chưa bị ô nhiễm.