Tiếng Việt
Bệnh hoang tưởng tiếng Anh là gì?
bệnh hoang tưởng tiếng Anh là paranoid personality disorder /ˈpɛrəˌnɔɪd ˌpɜrsəˈnælɪti dɪˈsɔrdər/. Rối loạn nhân cách hoang tưởng, đặc trưng bởi sự nghi ngờ quá mức và cảm giác bị đe dọa liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paranoid personality disorder
Ví dụ câu với bệnh hoang tưởng / paranoid personality disorder
- 1
Anh ấy luôn nghi ngờ mọi người xung quanh, điều này khiến anh ấy mắc bệnh hoang tưởng.
He constantly suspects everyone around him, which leads to paranoid personality disorder.
- 2
Bệnh hoang tưởng ảnh hưởng lớn đến các mối quan hệ xã hội của bệnh nhân.
Paranoid personality disorder significantly affects the patient's social relationships.
Ghi chú dùng từ bệnh hoang tưởng
Bệnh hoang tưởng là dạng rối loạn nhân cách, liên quan đến sự nghi ngờ quá mức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'paranoia' (hoang tưởng), 'delusions' (ảo tưởng), và 'trust issues' (vấn đề tin tưởng).
Video minh hoạ bệnh hoang tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh hoang tưởng
Câu hỏi thường gặp về "bệnh hoang tưởng"
Bệnh hoang tưởng tiếng Anh là gì?
Bệnh hoang tưởng tiếng Anh là "paranoid personality disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn nhân cách hoang tưởng, đặc trưng bởi sự nghi ngờ quá mức và cảm giác bị đe dọa liên tục.
"paranoid personality disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paranoid personality disorder" nghĩa tiếng Việt là "bệnh hoang tưởng". Bệnh hoang tưởng là dạng rối loạn nhân cách, liên quan đến sự nghi ngờ quá mức.
Phát âm "paranoid personality disorder" như thế nào?
"paranoid personality disorder" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌnɔɪd ˌpɜrsəˈnælɪti dɪˈsɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paranoid personality disorder"?
He constantly suspects everyone around him, which leads to paranoid personality disorder. — Anh ấy luôn nghi ngờ mọi người xung quanh, điều này khiến anh ấy mắc bệnh hoang tưởng.