The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhận học bổng tiếng Anh là gì?

nhận học bổng tiếng Anh là get a scholarship /gɛt ə ˈskɑlərˌʃɪp/. Nhận được học bổng để học tập miễn phí hoặc giảm học phí.

Hình minh hoạ "nhận học bổng" tiếng Anh là "get a scholarship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

get a scholarship

Danh từ
/gɛt ə ˈskɑlərˌʃɪp/

Ví dụ câu với nhận học bổng / get a scholarship

  1. 1

    Cô ấy đã nhận được học bổng toàn phần để du học Mỹ.

    She got a full scholarship to study in the US.

  2. 2

    Anh ấy đã nhận học bổng từ trường đại học danh tiếng.

    He received a scholarship from a prestigious university.

Ghi chú dùng từ nhận học bổng

Nhận học bổng là quá trình được cấp tài chính để học tập. Các từ liên quan: học bổng (scholarship), tài trợ (sponsorship), học phí (tuition fee).

Video minh hoạ nhận học bổng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhận học bổng

Câu hỏi thường gặp về "nhận học bổng"

Nhận học bổng tiếng Anh là gì?

Nhận học bổng tiếng Anh là "get a scholarship" (danh từ), nghĩa là: Nhận được học bổng để học tập miễn phí hoặc giảm học phí.

"get a scholarship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"get a scholarship" nghĩa tiếng Việt là "nhận học bổng". Nhận học bổng là quá trình được cấp tài chính để học tập.

Phát âm "get a scholarship" như thế nào?

"get a scholarship" có phiên âm IPA /gɛt ə ˈskɑlərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "get a scholarship"?

She got a full scholarship to study in the US. — Cô ấy đã nhận được học bổng toàn phần để du học Mỹ.