Tiếng Việt
Học chế tín chỉ tiếng Anh là gì?
học chế tín chỉ tiếng Anh là academic credit system /ˌækəˈdɛmɪk ˈkrɛdət ˈsɪstəm/. Hệ thống tín chỉ học tập trong các trường đại học, quy định số lượng tín chỉ cần thiết để tốt nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academic credit system
Ví dụ câu với học chế tín chỉ / academic credit system
- 1
Sinh viên phải tích lũy đủ tín chỉ để tốt nghiệp.
Students must accumulate enough credits to graduate.
- 2
Hệ thống tín chỉ giúp theo dõi tiến trình học tập của sinh viên.
The credit system helps monitor students' academic progress.
Ghi chú dùng từ học chế tín chỉ
Học chế tín chỉ là phương pháp quản lý học tập dựa trên số tín chỉ. Các thuật ngữ liên quan: 'tín chỉ' (credit), 'đại học' (university), 'tốt nghiệp' (graduate).
Video minh hoạ học chế tín chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học chế tín chỉ
Câu hỏi thường gặp về "học chế tín chỉ"
Học chế tín chỉ tiếng Anh là gì?
Học chế tín chỉ tiếng Anh là "academic credit system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tín chỉ học tập trong các trường đại học, quy định số lượng tín chỉ cần thiết để tốt nghiệp.
"academic credit system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academic credit system" nghĩa tiếng Việt là "học chế tín chỉ". Học chế tín chỉ là phương pháp quản lý học tập dựa trên số tín chỉ.
Phát âm "academic credit system" như thế nào?
"academic credit system" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ˈkrɛdət ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academic credit system"?
Students must accumulate enough credits to graduate. — Sinh viên phải tích lũy đủ tín chỉ để tốt nghiệp.