Tiếng Việt
Phức hệ tiếng Anh là gì?
Phức hệ tiếng Anh là Complex system /ˈkɑmplɛks ˈsɪstəm/. Hệ thống phức tạp gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất có tính chất phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Complex system
Ví dụ câu với Phức hệ / Complex system
- 1
Hệ sinh thái là một ví dụ điển hình của một phức hệ.
An ecosystem is a typical example of a complex system.
- 2
Phân tích phức hệ giúp hiểu rõ các mối quan hệ trong mạng lưới xã hội.
Complex system analysis helps understand relationships within social networks.
Ghi chú dùng từ Phức hệ
Phức hệ là hệ thống gồm nhiều phần tử liên kết chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất phức tạp. Các thuật ngữ liên quan: hệ thống (system), mạng lưới (network), hệ sinh thái (ecosystem).
Video minh hoạ Phức hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phức hệ
Câu hỏi thường gặp về "Phức hệ"
Phức hệ tiếng Anh là gì?
Phức hệ tiếng Anh là "Complex system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phức tạp gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất có tính chất phức tạp.
"Complex system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Complex system" nghĩa tiếng Việt là "Phức hệ". Phức hệ là hệ thống gồm nhiều phần tử liên kết chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất phức tạp.
Phát âm "Complex system" như thế nào?
"Complex system" có phiên âm IPA /ˈkɑmplɛks ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Complex system"?
An ecosystem is a typical example of a complex system. — Hệ sinh thái là một ví dụ điển hình của một phức hệ.