The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gan mật tiếng Anh là gì?

gan mật tiếng Anh là Liver and bile system /ˈlɪvər ənd ˈbaɪl ˌsɪstəm/. Hệ thống gan và mật, bao gồm các cơ quan liên quan đến sản xuất, lưu trữ và bài tiết mật trong cơ thể.

Hình minh hoạ "gan mật" tiếng Anh là "Liver and bile system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Liver and bile system

Danh từ
/ˈlɪvər ənd ˈbaɪl ˌsɪstəm/

Ví dụ câu với gan mật / Liver and bile system

  1. 1

    The liver and bile system plays a crucial role in digestion.

    Hệ thống gan và mật đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.

  2. 2

    Problems with the liver and bile system can lead to jaundice.

    Các vấn đề với hệ thống gan và mật có thể gây vàng da.

Ghi chú dùng từ gan mật

Hệ thống gan và mật liên quan đến các cơ quan như gan, túi mật, và ống mật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liver' (gan), 'gallbladder' (túi mật), 'bile' (mật).

Video minh hoạ gan mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gan mật

Câu hỏi thường gặp về "gan mật"

Gan mật tiếng Anh là gì?

Gan mật tiếng Anh là "Liver and bile system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống gan và mật, bao gồm các cơ quan liên quan đến sản xuất, lưu trữ và bài tiết mật trong cơ thể.

"Liver and bile system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Liver and bile system" nghĩa tiếng Việt là "gan mật". Hệ thống gan và mật liên quan đến các cơ quan như gan, túi mật, và ống mật.

Phát âm "Liver and bile system" như thế nào?

"Liver and bile system" có phiên âm IPA /ˈlɪvər ənd ˈbaɪl ˌsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Liver and bile system"?

Hệ thống gan và mật đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa. — The liver and bile system plays a crucial role in digestion.