The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học hàm học vị tiếng Anh là gì?

học hàm học vị tiếng Anh là academic rank and degree /ˌækəˈdɛmɪk ræŋk ænd dɪˈgri/. Chức danh học thuật và bằng cấp trong hệ thống giáo dục đại học, thể hiện trình độ học vấn của cá nhân.

Hình minh hoạ "học hàm học vị" tiếng Anh là "academic rank and degree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic rank and degree

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk ræŋk ænd dɪˈgri/

Ví dụ câu với học hàm học vị / academic rank and degree

  1. 1

    Anh ấy đã đạt học hàm giáo sư sau nhiều năm nghiên cứu.

    He achieved the academic rank of professor after many years of research.

  2. 2

    Học vị của cô ấy là tiến sĩ trong lĩnh vực y học.

    Her academic degree is a PhD in medicine.

Ghi chú dùng từ học hàm học vị

Học hàm và học vị là các thuật ngữ liên quan đến trình độ học vấn và chức danh trong giáo dục đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'professor' (giáo sư), 'doctoral degree' (bằng tiến sĩ), và 'academic title' (chức danh học thuật).

Video minh hoạ học hàm học vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học hàm học vị

Câu hỏi thường gặp về "học hàm học vị"

Học hàm học vị tiếng Anh là gì?

Học hàm học vị tiếng Anh là "academic rank and degree" (danh từ), nghĩa là: Chức danh học thuật và bằng cấp trong hệ thống giáo dục đại học, thể hiện trình độ học vấn của cá nhân.

"academic rank and degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic rank and degree" nghĩa tiếng Việt là "học hàm học vị". Học hàm và học vị là các thuật ngữ liên quan đến trình độ học vấn và chức danh trong giáo dục đại học.

Phát âm "academic rank and degree" như thế nào?

"academic rank and degree" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ræŋk ænd dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic rank and degree"?

He achieved the academic rank of professor after many years of research. — Anh ấy đã đạt học hàm giáo sư sau nhiều năm nghiên cứu.