Tiếng Việt
Học một biết mười tiếng Anh là gì?
học một biết mười tiếng Anh là learn one, know ten /lɜrn wʌn, noʊ tɛn/. Biểu đạt khả năng học hỏi nhanh và hiểu biết rộng sau khi học một điều nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learn one, know ten
Ví dụ câu với học một biết mười / learn one, know ten
- 1
He learned one, knew ten in his studies, showing his quick grasp of new concepts.
Anh ấy học một biết mười trong học tập, thể hiện khả năng hiểu nhanh các khái niệm mới.
- 2
She studies diligently and learns one, knows ten about her subject.
Cô ấy học chăm chỉ và học một biết mười về môn học của mình.
Ghi chú dùng từ học một biết mười
Cụm từ này thể hiện khả năng tiếp thu kiến thức nhanh chóng và rộng rãi. Các từ liên quan: 'quick learner' (người học nhanh), 'comprehensive knowledge' (kiến thức toàn diện), 'rapid understanding' (hiểu biết nhanh).
Video minh hoạ học một biết mười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học một biết mười
Câu hỏi thường gặp về "học một biết mười"
Học một biết mười tiếng Anh là gì?
Học một biết mười tiếng Anh là "learn one, know ten" (cụm từ), nghĩa là: Biểu đạt khả năng học hỏi nhanh và hiểu biết rộng sau khi học một điều nhất định.
"learn one, know ten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learn one, know ten" nghĩa tiếng Việt là "học một biết mười". Cụm từ này thể hiện khả năng tiếp thu kiến thức nhanh chóng và rộng rãi.
Phát âm "learn one, know ten" như thế nào?
"learn one, know ten" có phiên âm IPA /lɜrn wʌn, noʊ tɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learn one, know ten"?
Anh ấy học một biết mười trong học tập, thể hiện khả năng hiểu nhanh các khái niệm mới. — He learned one, knew ten in his studies, showing his quick grasp of new concepts.