Tiếng Việt
Học ngoại ngữ tiếng Anh là gì?
học ngoại ngữ tiếng Anh là learn foreign language /lɜrn ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/. Hành động học một ngôn ngữ nước ngoài để giao tiếp hoặc hiểu biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learn foreign language
Ví dụ câu với học ngoại ngữ / learn foreign language
- 1
Tôi đang học ngoại ngữ để chuẩn bị du học.
I am learning a foreign language to prepare for studying abroad.
- 2
Học ngoại ngữ giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Learning a foreign language helps expand career opportunities.
Ghi chú dùng từ học ngoại ngữ
Học ngoại ngữ là quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ. Các từ liên quan: 'language learning' (học ngôn ngữ), 'bilingual' (song ngữ), 'fluency' (lưu loát).
Video minh hoạ học ngoại ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học ngoại ngữ
- họclearn
- ngữphrase
- ngoạiExternal
- ngoại ngữforeign language
- đại học ngoại ngữUniversity of Languages and International Studies
- đại học ngoại ngữ hà nộiUniversity of Languages and International Studies (ULIS)
- trường đại học ngoại ngữUniversity of Languages and International Studies
- trường đại học ngoại ngữ huếHue University of Foreign Languages
- Ngữ hệLanguage Family
- Đức ngữethical language
- Ngữ vănLiterature and Language
- văn nóispoken language
Câu hỏi thường gặp về "học ngoại ngữ"
Học ngoại ngữ tiếng Anh là gì?
Học ngoại ngữ tiếng Anh là "learn foreign language" (danh từ), nghĩa là: Hành động học một ngôn ngữ nước ngoài để giao tiếp hoặc hiểu biết.
"learn foreign language" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learn foreign language" nghĩa tiếng Việt là "học ngoại ngữ". Học ngoại ngữ là quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.
Phát âm "learn foreign language" như thế nào?
"learn foreign language" có phiên âm IPA /lɜrn ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learn foreign language"?
I am learning a foreign language to prepare for studying abroad. — Tôi đang học ngoại ngữ để chuẩn bị du học.