Tiếng Việt
Học sinh cấp 1 tiếng Anh là gì?
học sinh cấp 1 tiếng Anh là primary school student /ˈpraɪˌmɛri skul ˈstudənt/. Học sinh đang học lớp đầu tiên của cấp tiểu học, thường từ lớp 1 đến lớp 5 hoặc 6.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primary school student
Ví dụ câu với học sinh cấp 1 / primary school student
- 1
The primary school student is learning to read and write.
Học sinh cấp 1 đang học đọc viết.
- 2
She is a primary school student in Hanoi.
Cô ấy là học sinh cấp 1 ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ học sinh cấp 1
Học sinh cấp 1 là học sinh tiểu học, liên quan đến các thuật ngữ như 'elementary school', 'junior student', 'early education'.
Video minh hoạ học sinh cấp 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học sinh cấp 1
Câu hỏi thường gặp về "học sinh cấp 1"
Học sinh cấp 1 tiếng Anh là gì?
Học sinh cấp 1 tiếng Anh là "primary school student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh đang học lớp đầu tiên của cấp tiểu học, thường từ lớp 1 đến lớp 5 hoặc 6.
"primary school student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primary school student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh cấp 1". Học sinh cấp 1 là học sinh tiểu học, liên quan đến các thuật ngữ như 'elementary school', 'junior student', 'early education'.
Phát âm "primary school student" như thế nào?
"primary school student" có phiên âm IPA /ˈpraɪˌmɛri skul ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primary school student"?
Học sinh cấp 1 đang học đọc viết. — The primary school student is learning to read and write.