Tiếng Việt
Học sinh phổ thông tiếng Anh là gì?
học sinh phổ thông tiếng Anh là high school student /haɪ skul ˈstudənt/. Học sinh đang học ở trường trung học phổ thông, thường từ 15 đến 18 tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high school student
Ví dụ câu với học sinh phổ thông / high school student
- 1
Học sinh phổ thông thường học các môn như toán, lý, hóa.
High school students usually study subjects like math, physics, and chemistry.
- 2
Các học sinh phổ thông tham gia các hoạt động ngoại khóa sau giờ học.
High school students participate in extracurricular activities after school.
Ghi chú dùng từ học sinh phổ thông
Học sinh phổ thông là những người đang học tại trường trung học phổ thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'middle school student' (học sinh trung học cơ sở), 'student' (học sinh), 'educational level' (mức độ giáo dục).
Video minh hoạ học sinh phổ thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học sinh phổ thông
Câu hỏi thường gặp về "học sinh phổ thông"
Học sinh phổ thông tiếng Anh là gì?
Học sinh phổ thông tiếng Anh là "high school student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh đang học ở trường trung học phổ thông, thường từ 15 đến 18 tuổi.
"high school student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high school student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh phổ thông". Học sinh phổ thông là những người đang học tại trường trung học phổ thông.
Phát âm "high school student" như thế nào?
"high school student" có phiên âm IPA /haɪ skul ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high school student"?
High school students usually study subjects like math, physics, and chemistry. — Học sinh phổ thông thường học các môn như toán, lý, hóa.