Tiếng Việt
Học sinh tiên tiến tiếng Anh là gì?
học sinh tiên tiến tiếng Anh là good student /gʊd ˈstudənt/. Học sinh xuất sắc, có thành tích học tập nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good student
Ví dụ câu với học sinh tiên tiến / good student
- 1
Học sinh tiên tiến luôn đạt thành tích cao trong các kỳ thi.
Good students often participate actively in class discussions.
- 2
Các học sinh tiên tiến được khen thưởng vào cuối năm học.
The good student received a scholarship for their excellent performance.
Ghi chú dùng từ học sinh tiên tiến
Học sinh tiên tiến là những em học sinh có thành tích xuất sắc. Các từ liên quan: 'top student' (học sinh đứng đầu), 'honor roll' (danh sách học sinh xuất sắc), 'academic excellence' (thành tích học tập xuất sắc).
Video minh hoạ học sinh tiên tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học sinh tiên tiến
Câu hỏi thường gặp về "học sinh tiên tiến"
Học sinh tiên tiến tiếng Anh là gì?
Học sinh tiên tiến tiếng Anh là "good student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh xuất sắc, có thành tích học tập nổi bật.
"good student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh tiên tiến". Học sinh tiên tiến là những em học sinh có thành tích xuất sắc.
Phát âm "good student" như thế nào?
"good student" có phiên âm IPA /gʊd ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good student"?
Good students often participate actively in class discussions. — Học sinh tiên tiến luôn đạt thành tích cao trong các kỳ thi.