Tiếng Việt
Trung học cơ sở tiếng Anh là gì?
trung học cơ sở tiếng Anh là secondary school /ˈsɛkənˌdɛri skul/. Trường học dành cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 9, nằm giữa tiểu học và trung học phổ thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secondary school
Ví dụ câu với trung học cơ sở / secondary school
- 1
Tôi học trung học cơ sở tại Hà Nội.
I attended secondary school in Hanoi.
- 2
Sau khi hoàn thành trung học cơ sở, học sinh sẽ vào trung học phổ thông.
After finishing secondary school, students will enter high school.
Ghi chú dùng từ trung học cơ sở
Trung học cơ sở là cấp học trung gian giữa tiểu học và trung học phổ thông. Các thuật ngữ liên quan: 'tiểu học' (elementary school), 'trung học phổ thông' (high school), 'đào tạo' (education).
Video minh hoạ trung học cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung học cơ sở
Câu hỏi thường gặp về "trung học cơ sở"
Trung học cơ sở tiếng Anh là gì?
Trung học cơ sở tiếng Anh là "secondary school" (danh từ), nghĩa là: Trường học dành cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 9, nằm giữa tiểu học và trung học phổ thông.
"secondary school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secondary school" nghĩa tiếng Việt là "trung học cơ sở". Trung học cơ sở là cấp học trung gian giữa tiểu học và trung học phổ thông.
Phát âm "secondary school" như thế nào?
"secondary school" có phiên âm IPA /ˈsɛkənˌdɛri skul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secondary school"?
I attended secondary school in Hanoi. — Tôi học trung học cơ sở tại Hà Nội.