Tiếng Việt
Học tập suốt đời tiếng Anh là gì?
học tập suốt đời tiếng Anh là lifelong learning /ˈlaɪˈflɔŋ ˈlɜrnɪŋ/. Việc học tập liên tục suốt cuộc đời để nâng cao kiến thức và kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lifelong learning
Ví dụ câu với học tập suốt đời / lifelong learning
- 1
Học tập suốt đời giúp tôi thích nghi với những thay đổi trong công việc.
Lifelong learning helps me adapt to changes at work.
- 2
Việc duy trì học tập suốt đời là chìa khóa thành công trong thế giới hiện đại.
Engaging in lifelong learning is the key to success in the modern world.
Ghi chú dùng từ học tập suốt đời
Học tập suốt đời là quá trình không ngừng nâng cao kiến thức và kỹ năng suốt cuộc đời. Các thuật ngữ liên quan: 'continuous education' (giáo dục liên tục), 'professional development' (phát triển chuyên môn), 'personal growth' (phát triển cá nhân).
Video minh hoạ học tập suốt đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học tập suốt đời
Câu hỏi thường gặp về "học tập suốt đời"
Học tập suốt đời tiếng Anh là gì?
Học tập suốt đời tiếng Anh là "lifelong learning" (danh từ), nghĩa là: Việc học tập liên tục suốt cuộc đời để nâng cao kiến thức và kỹ năng.
"lifelong learning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lifelong learning" nghĩa tiếng Việt là "học tập suốt đời". Học tập suốt đời là quá trình không ngừng nâng cao kiến thức và kỹ năng suốt cuộc đời.
Phát âm "lifelong learning" như thế nào?
"lifelong learning" có phiên âm IPA /ˈlaɪˈflɔŋ ˈlɜrnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lifelong learning"?
Lifelong learning helps me adapt to changes at work. — Học tập suốt đời giúp tôi thích nghi với những thay đổi trong công việc.