The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học thuộc lòng tiếng Anh là gì?

học thuộc lòng tiếng Anh là learn by heart /lɜrn baɪ hɑrt/. Học thuộc lòng là ghi nhớ một cách chính xác và không cần ghi chú lại, thường dùng để nhớ bài học hoặc thông tin quan trọng.

Hình minh hoạ "học thuộc lòng" tiếng Anh là "learn by heart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

learn by heart

Cụm từ
/lɜrn baɪ hɑrt/

Ví dụ câu với học thuộc lòng / learn by heart

  1. 1

    Tôi đã học thuộc lòng bài thơ này để trình bày trước lớp.

    I learned this poem by heart to present in front of the class.

  2. 2

    Cô ấy học thuộc lòng các công thức toán học để thi tốt.

    She learned the math formulas by heart for the exam.

Ghi chú dùng từ học thuộc lòng

Học thuộc lòng là kỹ năng ghi nhớ thông tin một cách chính xác. Các từ liên quan: memorize (ghi nhớ), rote learning (học thuộc lòng qua máy móc), retention (khả năng ghi nhớ).

Video minh hoạ học thuộc lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học thuộc lòng

Câu hỏi thường gặp về "học thuộc lòng"

Học thuộc lòng tiếng Anh là gì?

Học thuộc lòng tiếng Anh là "learn by heart" (cụm từ), nghĩa là: Học thuộc lòng là ghi nhớ một cách chính xác và không cần ghi chú lại, thường dùng để nhớ bài học hoặc thông tin quan trọng.

"learn by heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"learn by heart" nghĩa tiếng Việt là "học thuộc lòng". Học thuộc lòng là kỹ năng ghi nhớ thông tin một cách chính xác.

Phát âm "learn by heart" như thế nào?

"learn by heart" có phiên âm IPA /lɜrn baɪ hɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "learn by heart"?

I learned this poem by heart to present in front of the class. — Tôi đã học thuộc lòng bài thơ này để trình bày trước lớp.