The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tim gà tiếng Anh là gì?

tim gà tiếng Anh là chicken heart /ˈʧɪkən hɑrt/. Tim gà là phần tim của con gà, thường dùng trong ẩm thực hoặc để chỉ sự dũng cảm, can đảm.

Hình minh hoạ "tim gà" tiếng Anh là "chicken heart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chicken heart

Danh từ
/ˈʧɪkən hɑrt/

Ví dụ câu với tim gà / chicken heart

  1. 1

    Anh ấy đã thể hiện tim gà khi bảo vệ bạn bè trong cuộc tranh cãi.

    He showed his chicken heart by defending his friends during the argument.

  2. 2

    Trong ẩm thực Việt, tim gà thường được chế biến thành nhiều món ngon.

    In Vietnamese cuisine, chicken heart is often prepared into many delicious dishes.

Ghi chú dùng từ tim gà

Tim gà là phần tim của con gà, thường dùng trong ẩm thực hoặc để chỉ sự dũng cảm, can đảm. Các từ liên quan: 'dũng cảm' (bravery), 'can đảm' (courage), 'thể hiện' (to show), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ tim gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với tim gà

Câu hỏi thường gặp về "tim gà"

Tim gà tiếng Anh là gì?

Tim gà tiếng Anh là "chicken heart" (danh từ), nghĩa là: Tim gà là phần tim của con gà, thường dùng trong ẩm thực hoặc để chỉ sự dũng cảm, can đảm.

"chicken heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chicken heart" nghĩa tiếng Việt là "tim gà". Tim gà là phần tim của con gà, thường dùng trong ẩm thực hoặc để chỉ sự dũng cảm, can đảm.

Phát âm "chicken heart" như thế nào?

"chicken heart" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən hɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chicken heart"?

He showed his chicken heart by defending his friends during the argument. — Anh ấy đã thể hiện tim gà khi bảo vệ bạn bè trong cuộc tranh cãi.