Tiếng Việt
Học vị tiến sĩ tiếng Anh là gì?
học vị tiến sĩ tiếng Anh là doctorate degree /ˈdɑktərət dɪˈgri/. Bằng cấp cao nhất trong học vấn, thường đạt được sau khi hoàn thành chương trình nghiên cứu nâng cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doctorate degree
Ví dụ câu với học vị tiến sĩ / doctorate degree
- 1
Anh ấy đã nhận bằng tiến sĩ về khoa học máy tính.
He earned his doctorate degree in computer science.
- 2
Học vị tiến sĩ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn.
Having a doctorate degree opens up more career opportunities.
Ghi chú dùng từ học vị tiến sĩ
Học vị tiến sĩ là bằng cấp cao nhất trong lĩnh vực học thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'master's degree' (bằng thạc sĩ) và 'bachelor's degree' (bằng cử nhân).
Video minh hoạ học vị tiến sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học vị tiến sĩ
Câu hỏi thường gặp về "học vị tiến sĩ"
Học vị tiến sĩ tiếng Anh là gì?
Học vị tiến sĩ tiếng Anh là "doctorate degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp cao nhất trong học vấn, thường đạt được sau khi hoàn thành chương trình nghiên cứu nâng cao.
"doctorate degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doctorate degree" nghĩa tiếng Việt là "học vị tiến sĩ". Học vị tiến sĩ là bằng cấp cao nhất trong lĩnh vực học thuật.
Phát âm "doctorate degree" như thế nào?
"doctorate degree" có phiên âm IPA /ˈdɑktərət dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doctorate degree"?
He earned his doctorate degree in computer science. — Anh ấy đã nhận bằng tiến sĩ về khoa học máy tính.