The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học viện âm nhạc quốc gia việt nam tiếng Anh là gì?

học viện âm nhạc quốc gia việt nam tiếng Anh là Vietnam National Academy of Music /viˌɛtˈnɑm ˈnæʃənəl əˈkædəmi ʌv ˈmjuzɪk/. Học viện âm nhạc lớn nhất của Việt Nam, đào tạo các nhạc sĩ và nghệ sĩ âm nhạc chuyên nghiệp.

Hình minh hoạ "học viện âm nhạc quốc gia việt nam" tiếng Anh là "Vietnam National Academy of Music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnam National Academy of Music

Danh từ
/viˌɛtˈnɑm ˈnæʃənəl əˈkædəmi ʌv ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với học viện âm nhạc quốc gia việt nam / Vietnam National Academy of Music

  1. 1

    Anh ấy đã tốt nghiệp tại Học viện âm nhạc quốc gia Việt Nam.

    He graduated from the Vietnam National Academy of Music.

  2. 2

    Học viện âm nhạc quốc gia Việt Nam tổ chức nhiều buổi hòa nhạc lớn.

    The Vietnam National Academy of Music hosts many major concerts.

Ghi chú dùng từ học viện âm nhạc quốc gia việt nam

Học viện âm nhạc quốc gia Việt Nam là trung tâm đào tạo âm nhạc hàng đầu của Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'nhạc viện' (music conservatory), 'giáo dục âm nhạc' (music education), 'nghệ sĩ' (artist).

Video minh hoạ học viện âm nhạc quốc gia việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học viện âm nhạc quốc gia việt nam

Câu hỏi thường gặp về "học viện âm nhạc quốc gia việt nam"

Học viện âm nhạc quốc gia việt nam tiếng Anh là gì?

Học viện âm nhạc quốc gia việt nam tiếng Anh là "Vietnam National Academy of Music" (danh từ), nghĩa là: Học viện âm nhạc lớn nhất của Việt Nam, đào tạo các nhạc sĩ và nghệ sĩ âm nhạc chuyên nghiệp.

"Vietnam National Academy of Music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnam National Academy of Music" nghĩa tiếng Việt là "học viện âm nhạc quốc gia việt nam". Học viện âm nhạc quốc gia Việt Nam là trung tâm đào tạo âm nhạc hàng đầu của Việt Nam.

Phát âm "Vietnam National Academy of Music" như thế nào?

"Vietnam National Academy of Music" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm ˈnæʃənəl əˈkædəmi ʌv ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnam National Academy of Music"?

He graduated from the Vietnam National Academy of Music. — Anh ấy đã tốt nghiệp tại Học viện âm nhạc quốc gia Việt Nam.