Tiếng Việt
Học viện hành chính quốc gia tiếng Anh là gì?
học viện hành chính quốc gia tiếng Anh là National Academy of Public Administration /ˈnæʃənəl əˈkædəmi ʌv ˈpʌblɪk ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Học viện đào tạo và nghiên cứu về quản lý hành chính nhà nước của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National Academy of Public Administration
Ví dụ câu với học viện hành chính quốc gia / National Academy of Public Administration
- 1
Anh ấy đã tốt nghiệp từ Học viện Hành chính Quốc gia.
He graduated from the National Academy of Public Administration.
- 2
Học viện này cung cấp các chương trình đào tạo về quản lý công.
This academy offers training programs in public administration.
Ghi chú dùng từ học viện hành chính quốc gia
Học viện hành chính quốc gia là nơi đào tạo cán bộ quản lý nhà nước. Các thuật ngữ liên quan: quản lý công (public management), chính sách công (public policy), đào tạo (training).
Video minh hoạ học viện hành chính quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học viện hành chính quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "học viện hành chính quốc gia"
Học viện hành chính quốc gia tiếng Anh là gì?
Học viện hành chính quốc gia tiếng Anh là "National Academy of Public Administration" (danh từ), nghĩa là: Học viện đào tạo và nghiên cứu về quản lý hành chính nhà nước của Việt Nam.
"National Academy of Public Administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National Academy of Public Administration" nghĩa tiếng Việt là "học viện hành chính quốc gia". Học viện hành chính quốc gia là nơi đào tạo cán bộ quản lý nhà nước.
Phát âm "National Academy of Public Administration" như thế nào?
"National Academy of Public Administration" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl əˈkædəmi ʌv ˈpʌblɪk ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National Academy of Public Administration"?
He graduated from the National Academy of Public Administration. — Anh ấy đã tốt nghiệp từ Học viện Hành chính Quốc gia.