The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học viện quốc phòng tiếng Anh là gì?

học viện quốc phòng tiếng Anh là National Defense Academy /ˈnæʃənəl dɪˈfɛns əˈkædəmi/. Học viện quốc phòng là trường đào tạo cán bộ quân sự và an ninh quốc gia.

Hình minh hoạ "học viện quốc phòng" tiếng Anh là "National Defense Academy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National Defense Academy

Danh từ
/ˈnæʃənəl dɪˈfɛns əˈkædəmi/

Ví dụ câu với học viện quốc phòng / National Defense Academy

  1. 1

    He enrolled in the National Defense Academy to become a military officer.

    Anh ấy ghi danh vào Học viện quốc phòng để trở thành sĩ quan quân đội.

  2. 2

    The National Defense Academy offers advanced training for officers.

    Học viện quốc phòng cung cấp đào tạo nâng cao cho sĩ quan.

Ghi chú dùng từ học viện quốc phòng

Học viện quốc phòng là nơi đào tạo các cán bộ quân sự. Các từ liên quan: 'military academy' (học viện quân sự), 'officer training' (đào tạo sĩ quan), 'military education' (giáo dục quân sự).

Video minh hoạ học viện quốc phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học viện quốc phòng

Câu hỏi thường gặp về "học viện quốc phòng"

Học viện quốc phòng tiếng Anh là gì?

Học viện quốc phòng tiếng Anh là "National Defense Academy" (danh từ), nghĩa là: Học viện quốc phòng là trường đào tạo cán bộ quân sự và an ninh quốc gia.

"National Defense Academy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National Defense Academy" nghĩa tiếng Việt là "học viện quốc phòng". Học viện quốc phòng là nơi đào tạo các cán bộ quân sự.

Phát âm "National Defense Academy" như thế nào?

"National Defense Academy" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl dɪˈfɛns əˈkædəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National Defense Academy"?

Anh ấy ghi danh vào Học viện quốc phòng để trở thành sĩ quan quân đội. — He enrolled in the National Defense Academy to become a military officer.