Tiếng Việt
Hội ái hữu tiếng Anh là gì?
hội ái hữu tiếng Anh là the Fellowship Association /ðə ˈfɛləʊʃɪp əˌsəʊsiˈeɪʃᵊn/. Hiệp hội dành cho những người có cùng sở thích hoặc mục đích chung, thường để hỗ trợ lẫn nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the Fellowship Association
Ví dụ câu với hội ái hữu / the Fellowship Association
- 1
The Fellowship Association tổ chức các hoạt động từ thiện hàng năm.
The Fellowship Association organizes annual charity events.
- 2
Các thành viên của Hội Ái Hữu gặp nhau để chia sẻ kinh nghiệm.
Members of the Fellowship Association meet to share experiences.
Ghi chú dùng từ hội ái hữu
Hội Ái Hữu là một dạng tổ chức xã hội nhằm kết nối những người có sở thích chung. Các thuật ngữ liên quan: 'association' (hiệp hội), 'club' (câu lạc bộ), 'society' (xã hội).
Video minh hoạ hội ái hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội ái hữu
Câu hỏi thường gặp về "hội ái hữu"
Hội ái hữu tiếng Anh là gì?
Hội ái hữu tiếng Anh là "the Fellowship Association" (danh từ), nghĩa là: Hiệp hội dành cho những người có cùng sở thích hoặc mục đích chung, thường để hỗ trợ lẫn nhau.
"the Fellowship Association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the Fellowship Association" nghĩa tiếng Việt là "hội ái hữu". Hội Ái Hữu là một dạng tổ chức xã hội nhằm kết nối những người có sở thích chung.
Phát âm "the Fellowship Association" như thế nào?
"the Fellowship Association" có phiên âm IPA /ðə ˈfɛləʊʃɪp əˌsəʊsiˈeɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the Fellowship Association"?
The Fellowship Association organizes annual charity events. — The Fellowship Association tổ chức các hoạt động từ thiện hàng năm.