Tiếng Việt
Phân hội tiếng Anh là gì?
phân hội tiếng Anh là sub-association /ˈsʌb əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/. Một tổ chức nhỏ hơn thuộc về một hiệp hội lớn hơn, thường tập trung vào một lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sub-association
Ví dụ câu với phân hội / sub-association
- 1
The sub-association focuses on environmental issues within the larger organization.
Hội phụ trách về các vấn đề môi trường trong tổ chức lớn hơn.
- 2
Members of the sub-association meet monthly to discuss their projects.
Các thành viên của phân hội họp hàng tháng để thảo luận về các dự án của họ.
Ghi chú dùng từ phân hội
Phân hội là một phần của tổ chức lớn hơn, giúp quản lý các hoạt động nhỏ hơn. Các thuật ngữ liên quan: hội (association), tổ chức (organization), nhóm (group).
Video minh hoạ phân hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân hội
Câu hỏi thường gặp về "phân hội"
Phân hội tiếng Anh là gì?
Phân hội tiếng Anh là "sub-association" (danh từ), nghĩa là: Một tổ chức nhỏ hơn thuộc về một hiệp hội lớn hơn, thường tập trung vào một lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể.
"sub-association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sub-association" nghĩa tiếng Việt là "phân hội". Phân hội là một phần của tổ chức lớn hơn, giúp quản lý các hoạt động nhỏ hơn.
Phát âm "sub-association" như thế nào?
"sub-association" có phiên âm IPA /ˈsʌb əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sub-association"?
Hội phụ trách về các vấn đề môi trường trong tổ chức lớn hơn. — The sub-association focuses on environmental issues within the larger organization.