Tiếng Việt
Đóng họ tiếng Anh là gì?
Đóng họ tiếng Anh là Rotating savings and credit association /roʊˈteɪtɪŋ ˈseɪvɪŋz ənd ˈkrɛdɪt əˌsoʊsiˈeɪʃən/. Một hình thức tiết kiệm và cho vay theo nhóm, trong đó các thành viên luân phiên đóng góp tiền và nhận tiền khi đến lượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rotating savings and credit association
Ví dụ câu với Đóng họ / Rotating savings and credit association
- 1
Họ tham gia vào một nhóm Đóng họ để tích lũy vốn cho dự án kinh doanh.
They joined a Rotating savings and credit association to raise funds for their business project.
- 2
Đóng họ giúp các thành viên tiết kiệm và vay mượn dễ dàng hơn.
Rotating savings and credit associations help members save and borrow more easily.
Ghi chú dùng từ Đóng họ
Đóng họ là hình thức tiết kiệm nhóm, liên quan đến các thuật ngữ như 'tín dụng nhóm' (group credit), 'tiết kiệm cộng đồng' (community savings), và 'tổ chức tín dụng' (credit organization).
Video minh hoạ Đóng họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đóng họ
Câu hỏi thường gặp về "Đóng họ"
Đóng họ tiếng Anh là gì?
Đóng họ tiếng Anh là "Rotating savings and credit association" (danh từ), nghĩa là: Một hình thức tiết kiệm và cho vay theo nhóm, trong đó các thành viên luân phiên đóng góp tiền và nhận tiền khi đến lượt.
"Rotating savings and credit association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rotating savings and credit association" nghĩa tiếng Việt là "Đóng họ". Đóng họ là hình thức tiết kiệm nhóm, liên quan đến các thuật ngữ như 'tín dụng nhóm' (group credit), 'tiết kiệm cộng đồng' (community savings), và 'tổ chức tín dụng' (credit organization).
Phát âm "Rotating savings and credit association" như thế nào?
"Rotating savings and credit association" có phiên âm IPA /roʊˈteɪtɪŋ ˈseɪvɪŋz ənd ˈkrɛdɪt əˌsoʊsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rotating savings and credit association"?
They joined a Rotating savings and credit association to raise funds for their business project. — Họ tham gia vào một nhóm Đóng họ để tích lũy vốn cho dự án kinh doanh.