Tiếng Việt
Phó hội tiếng Anh là gì?
phó hội tiếng Anh là vice association /əˌsəʊsiˈeɪʃᵊn vaɪs ˈprɛzɪdᵊnt/. Hiệp hội phụ hoặc tổ chức phụ thuộc vào một hội chính, thường hoạt động song song hoặc hỗ trợ cho hội chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vice association
Ví dụ câu với phó hội / vice association
- 1
The vice association works closely with the main organization to support community projects.
Hiệp hội phụ hoạt động gần gũi với tổ chức chính để hỗ trợ các dự án cộng đồng.
- 2
Members of the vice association attended the annual meeting to discuss new initiatives.
Các thành viên của hiệp hội phụ đã tham dự cuộc họp hàng năm để thảo luận các sáng kiến mới.
Ghi chú dùng từ phó hội
Phó hội là một tổ chức phụ thuộc hoặc hỗ trợ cho hội chính. Các thuật ngữ liên quan: 'affiliate' (liên kết), 'subsidiary' (công ty con), 'auxiliary' (phụ trợ).
Video minh hoạ phó hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó hội
Câu hỏi thường gặp về "phó hội"
Phó hội tiếng Anh là gì?
Phó hội tiếng Anh là "vice association" (danh từ), nghĩa là: Hiệp hội phụ hoặc tổ chức phụ thuộc vào một hội chính, thường hoạt động song song hoặc hỗ trợ cho hội chính.
"vice association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vice association" nghĩa tiếng Việt là "phó hội". Phó hội là một tổ chức phụ thuộc hoặc hỗ trợ cho hội chính.
Phát âm "vice association" như thế nào?
"vice association" có phiên âm IPA /əˌsəʊsiˈeɪʃᵊn vaɪs ˈprɛzɪdᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vice association"?
Hiệp hội phụ hoạt động gần gũi với tổ chức chính để hỗ trợ các dự án cộng đồng. — The vice association works closely with the main organization to support community projects.