Tiếng Việt
Tổng hội tiếng Anh là gì?
tổng hội tiếng Anh là General association /ˈʤɛnərəl əˌsoʊsiˈeɪʃən/. Hội lớn gồm các hội nhỏ hơn hợp lại để điều phối hoạt động chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General association
Ví dụ câu với tổng hội / General association
- 1
Liên đoàn thể thao là một tổng hội các câu lạc bộ thể thao địa phương.
The sports federation is a general association of local sports clubs.
- 2
Tổng hội các nhà văn Việt Nam tổ chức nhiều hoạt động văn hóa.
The general association of Vietnamese writers organizes many cultural activities.
Ghi chú dùng từ tổng hội
Tổng hội là một tổ chức lớn gồm các hội nhỏ hơn, nhằm điều phối hoạt động chung. Các từ liên quan: hiệp hội (association), liên đoàn (federation), hội nghị (conference).
Video minh hoạ tổng hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng hội
- tổng hội xây dựng việt namVietnam Construction Association
- hộigathering
- tổngtotal
- Đóng họRotating savings and credit association
- phó hộivice association
- tổng sốtotal
- Tổng vụGeneral Department
- đoàn hộiAssociation group
- hiệp hộiassociation
- Nông hộiFarmers' association
- phân hộisub-association
- tổng cụcGeneral Department
Câu hỏi thường gặp về "tổng hội"
Tổng hội tiếng Anh là gì?
Tổng hội tiếng Anh là "General association" (danh từ), nghĩa là: Hội lớn gồm các hội nhỏ hơn hợp lại để điều phối hoạt động chung.
"General association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General association" nghĩa tiếng Việt là "tổng hội". Tổng hội là một tổ chức lớn gồm các hội nhỏ hơn, nhằm điều phối hoạt động chung.
Phát âm "General association" như thế nào?
"General association" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl əˌsoʊsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General association"?
The sports federation is a general association of local sports clubs. — Liên đoàn thể thao là một tổng hội các câu lạc bộ thể thao địa phương.