Tiếng Việt
Hội chứng bất lực ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
hội chứng bất lực ngôn ngữ tiếng Anh là aphasia /æˈfeɪzjə/. Hội chứng mất khả năng sử dụng ngôn ngữ do tổn thương não, gây khó khăn trong nói hoặc hiểu lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aphasia
Ví dụ câu với hội chứng bất lực ngôn ngữ / aphasia
- 1
Bệnh nhân mắc chứng aphasia gặp khó khăn trong việc giao tiếp hàng ngày.
The patient with aphasia struggled to find the right words during conversations.
- 2
Aphasia thường xảy ra sau đột quỵ hoặc chấn thương sọ não.
Aphasia often occurs after a stroke or a traumatic brain injury.
Ghi chú dùng từ hội chứng bất lực ngôn ngữ
Aphasia là một dạng rối loạn ngôn ngữ do tổn thương não, liên quan đến khả năng nói, hiểu, đọc hoặc viết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dysphasia' (rối loạn ngôn ngữ nhẹ), 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ), và 'brain injury' (chấn thương sọ não).
Video minh hoạ hội chứng bất lực ngôn ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chứng bất lực ngôn ngữ
Câu hỏi thường gặp về "hội chứng bất lực ngôn ngữ"
Hội chứng bất lực ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Hội chứng bất lực ngôn ngữ tiếng Anh là "aphasia" (danh từ), nghĩa là: Hội chứng mất khả năng sử dụng ngôn ngữ do tổn thương não, gây khó khăn trong nói hoặc hiểu lời nói.
"aphasia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aphasia" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng bất lực ngôn ngữ". Aphasia là một dạng rối loạn ngôn ngữ do tổn thương não, liên quan đến khả năng nói, hiểu, đọc hoặc viết.
Phát âm "aphasia" như thế nào?
"aphasia" có phiên âm IPA /æˈfeɪzjə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aphasia"?
The patient with aphasia struggled to find the right words during conversations. — Bệnh nhân mắc chứng aphasia gặp khó khăn trong việc giao tiếp hàng ngày.