The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội chứng sợ máu tiếng Anh là gì?

hội chứng sợ máu tiếng Anh là hemophobia /himoʊ'fəʊbiə/. Chứng sợ máu, một loại rối loạn lo âu khiến người mắc cảm thấy sợ hãi hoặc chóng mặt khi nhìn thấy máu.

Hình minh hoạ "hội chứng sợ máu" tiếng Anh là "hemophobia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hemophobia

Danh từ
/himoʊ'fəʊbiə/

Ví dụ câu với hội chứng sợ máu / hemophobia

  1. 1

    Anh ấy bị hội chứng sợ máu và không thể xem các bộ phim có cảnh máu.

    He has hemophobia and cannot watch movies with blood scenes.

  2. 2

    Cô ấy cần điều trị để vượt qua hội chứng sợ máu của mình.

    She needs treatment to overcome her hemophobia.

Ghi chú dùng từ hội chứng sợ máu

Hội chứng sợ máu là một dạng rối loạn lo âu. Các thuật ngữ liên quan: 'phobia' (nỗi sợ hãi), 'anxiety' (lo âu), 'phobia' trong tiếng Việt có thể hiểu là 'nỗi sợ hãi quá mức'.

Video minh hoạ hội chứng sợ máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội chứng sợ máu

Câu hỏi thường gặp về "hội chứng sợ máu"

Hội chứng sợ máu tiếng Anh là gì?

Hội chứng sợ máu tiếng Anh là "hemophobia" (danh từ), nghĩa là: Chứng sợ máu, một loại rối loạn lo âu khiến người mắc cảm thấy sợ hãi hoặc chóng mặt khi nhìn thấy máu.

"hemophobia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hemophobia" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng sợ máu". Hội chứng sợ máu là một dạng rối loạn lo âu.

Phát âm "hemophobia" như thế nào?

"hemophobia" có phiên âm IPA /himoʊ'fəʊbiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hemophobia"?

He has hemophobia and cannot watch movies with blood scenes. — Anh ấy bị hội chứng sợ máu và không thể xem các bộ phim có cảnh máu.