Tiếng Việt
Hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính tiếng Anh là gì?
hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính tiếng Anh là homophobia /ˌhoʊ.məˈfoʊ.bi.ə/. Chứng sợ và kỳ thị đối với người đồng tính, thể hiện qua thái độ tiêu cực hoặc phân biệt đối xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homophobia
Ví dụ câu với hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính / homophobia
- 1
Anh ấy đã phải đối mặt với sự kỳ thị do chứng homophobia trong cộng đồng.
He faced discrimination due to homophobia in the community.
- 2
Giáo dục về sự chấp nhận có thể giúp giảm thiểu homophobia trong xã hội.
Education about acceptance can help reduce homophobia in society.
Ghi chú dùng từ hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính
Homophobia là sự sợ hãi hoặc kỳ thị đối với người đồng tính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'prejudice' (định kiến), 'discrimination' (phân biệt đối xử), và 'LGBT rights' (quyền của người LGBT).
Video minh hoạ hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính
Câu hỏi thường gặp về "hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính"
Hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính tiếng Anh là gì?
Hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính tiếng Anh là "homophobia" (danh từ), nghĩa là: Chứng sợ và kỳ thị đối với người đồng tính, thể hiện qua thái độ tiêu cực hoặc phân biệt đối xử.
"homophobia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homophobia" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tính". Homophobia là sự sợ hãi hoặc kỳ thị đối với người đồng tính.
Phát âm "homophobia" như thế nào?
"homophobia" có phiên âm IPA /ˌhoʊ.məˈfoʊ.bi.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homophobia"?
He faced discrimination due to homophobia in the community. — Anh ấy đã phải đối mặt với sự kỳ thị do chứng homophobia trong cộng đồng.