Tiếng Việt
Hồi ký tiếng Anh là gì?
hồi ký tiếng Anh là Memoir /ˈmɛmwɑːr/. Tự truyện hoặc ghi chép về những trải nghiệm cá nhân trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Memoir
Ví dụ câu với hồi ký / Memoir
- 1
Trong hồi ký của mình, ông kể về những ngày chiến tranh gian khổ.
In his memoir, he recounts the difficult days of the war.
- 2
Hồi ký của tác giả đã thu hút nhiều độc giả yêu thích lịch sử.
The author's memoir has attracted many history enthusiasts.
Ghi chú dùng từ hồi ký
Hồi ký là thể loại tự truyện ghi lại những trải nghiệm cá nhân. Các từ liên quan: tự truyện (autobiography), ký sự (chronicle), nhật ký (diary).
Video minh hoạ hồi ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồi ký
Câu hỏi thường gặp về "hồi ký"
Hồi ký tiếng Anh là gì?
Hồi ký tiếng Anh là "Memoir" (danh từ), nghĩa là: Tự truyện hoặc ghi chép về những trải nghiệm cá nhân trong quá khứ.
"Memoir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Memoir" nghĩa tiếng Việt là "hồi ký". Hồi ký là thể loại tự truyện ghi lại những trải nghiệm cá nhân.
Phát âm "Memoir" như thế nào?
"Memoir" có phiên âm IPA /ˈmɛmwɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Memoir"?
In his memoir, he recounts the difficult days of the war. — Trong hồi ký của mình, ông kể về những ngày chiến tranh gian khổ.