The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đồng xét xử tiếng Anh là gì?

hội đồng xét xử tiếng Anh là Trial Panel /ˈtraɪəl ˈpænl/. Nhóm các thẩm phán hoặc hội đồng xét xử trong một phiên tòa.

Hình minh hoạ "hội đồng xét xử" tiếng Anh là "Trial Panel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trial Panel

Danh từ
/ˈtraɪəl ˈpænl/

Ví dụ câu với hội đồng xét xử / Trial Panel

  1. 1

    Hội đồng xét xử đã tuyên án sau khi xem xét các bằng chứng.

    The trial panel deliberated for hours before reaching a verdict.

  2. 2

    Hội đồng xét xử gồm ba thẩm phán để đảm bảo tính công bằng.

    The trial panel consisted of three judges to ensure fairness.

Ghi chú dùng từ hội đồng xét xử

Hội đồng xét xử là nhóm thẩm phán xét xử vụ án. Các thuật ngữ liên quan: 'judge' (thẩm phán), 'court' (tòa án), 'verdict' (án xử).

Video minh hoạ hội đồng xét xử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đồng xét xử

Câu hỏi thường gặp về "hội đồng xét xử"

Hội đồng xét xử tiếng Anh là gì?

Hội đồng xét xử tiếng Anh là "Trial Panel" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các thẩm phán hoặc hội đồng xét xử trong một phiên tòa.

"Trial Panel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trial Panel" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng xét xử". Hội đồng xét xử là nhóm thẩm phán xét xử vụ án.

Phát âm "Trial Panel" như thế nào?

"Trial Panel" có phiên âm IPA /ˈtraɪəl ˈpænl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trial Panel"?

The trial panel deliberated for hours before reaching a verdict. — Hội đồng xét xử đã tuyên án sau khi xem xét các bằng chứng.