Tiếng Việt
Cuộc hội họp tiếng Anh là gì?
cuộc hội họp tiếng Anh là meeting /ˈmiːtɪŋ/. Cuộc gặp gỡ của một nhóm người để thảo luận hoặc quyết định điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meeting
Ví dụ câu với cuộc hội họp / meeting
- 1
Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng nay để bàn về dự án mới.
We have a meeting this morning to discuss the new project.
- 2
Cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến do tranh luận sôi nổi.
The meeting lasted longer than expected due to lively debates.
Ghi chú dùng từ cuộc hội họp
Cuộc hội họp là một dạng meeting, thường dùng trong công việc hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'conference' (hội nghị), 'discussion' (thảo luận), 'agenda' (chương trình họp).
Video minh hoạ cuộc hội họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc hội họp
Câu hỏi thường gặp về "cuộc hội họp"
Cuộc hội họp tiếng Anh là gì?
Cuộc hội họp tiếng Anh là "meeting" (danh từ), nghĩa là: Cuộc gặp gỡ của một nhóm người để thảo luận hoặc quyết định điều gì đó.
"meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meeting" nghĩa tiếng Việt là "cuộc hội họp". Cuộc hội họp là một dạng meeting, thường dùng trong công việc hoặc tổ chức.
Phát âm "meeting" như thế nào?
"meeting" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meeting"?
We have a meeting this morning to discuss the new project. — Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng nay để bàn về dự án mới.