Tiếng Việt
Chỗ hội họp tiếng Anh là gì?
Chỗ hội họp tiếng Anh là Meeting Place /ˈmiːtɪŋ pleɪs/. Nơi diễn ra các cuộc họp hoặc tụ họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meeting Place
Ví dụ câu với Chỗ hội họp / Meeting Place
- 1
Chúng tôi đã gặp nhau tại chỗ hội họp chính của công ty.
We met at the main meeting place of the company.
- 2
Chỗ hội họp của cộng đồng rất sôi động vào cuối tuần.
The community's meeting place is very lively on weekends.
Ghi chú dùng từ Chỗ hội họp
Chỗ hội họp là nơi mọi người tụ họp để thảo luận hoặc tổ chức sự kiện. Các từ liên quan: 'conference room' (phòng họp), 'assembly hall' (hội trường), 'gathering spot' (địa điểm tụ họp).
Video minh hoạ Chỗ hội họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỗ hội họp
Câu hỏi thường gặp về "Chỗ hội họp"
Chỗ hội họp tiếng Anh là gì?
Chỗ hội họp tiếng Anh là "Meeting Place" (danh từ), nghĩa là: Nơi diễn ra các cuộc họp hoặc tụ họp.
"Meeting Place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meeting Place" nghĩa tiếng Việt là "Chỗ hội họp". Chỗ hội họp là nơi mọi người tụ họp để thảo luận hoặc tổ chức sự kiện.
Phát âm "Meeting Place" như thế nào?
"Meeting Place" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋ pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meeting Place"?
We met at the main meeting place of the company. — Chúng tôi đã gặp nhau tại chỗ hội họp chính của công ty.