The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội kiến tiếng Anh là gì?

hội kiến tiếng Anh là Official Meeting /əˈfɪʃəl ˈmiːtɪŋ/. Cuộc gặp chính thức giữa các quan chức hoặc đại diện để thảo luận các vấn đề quan trọng.

Hình minh hoạ "hội kiến" tiếng Anh là "Official Meeting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Official Meeting

Danh từ
/əˈfɪʃəl ˈmiːtɪŋ/

Ví dụ câu với hội kiến / Official Meeting

  1. 1

    Các nhà lãnh đạo đã tổ chức một hội kiến để thảo luận về hợp tác kinh tế.

    The leaders held an official meeting to discuss economic cooperation.

  2. 2

    Hội kiến giữa các bộ trưởng diễn ra vào sáng nay tại thủ đô.

    The ministers' official meeting took place this morning in the capital.

Ghi chú dùng từ hội kiến

Hội kiến là cuộc gặp chính thức nhằm thảo luận các vấn đề quan trọng giữa các bên. Các từ liên quan: hội nghị (conference), cuộc họp (meeting), đàm phán (negotiation).

Video minh hoạ hội kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội kiến

Câu hỏi thường gặp về "hội kiến"

Hội kiến tiếng Anh là gì?

Hội kiến tiếng Anh là "Official Meeting" (danh từ), nghĩa là: Cuộc gặp chính thức giữa các quan chức hoặc đại diện để thảo luận các vấn đề quan trọng.

"Official Meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Official Meeting" nghĩa tiếng Việt là "hội kiến". Hội kiến là cuộc gặp chính thức nhằm thảo luận các vấn đề quan trọng giữa các bên.

Phát âm "Official Meeting" như thế nào?

"Official Meeting" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Official Meeting"?

The leaders held an official meeting to discuss economic cooperation. — Các nhà lãnh đạo đã tổ chức một hội kiến để thảo luận về hợp tác kinh tế.