The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội làng tiếng Anh là gì?

hội làng tiếng Anh là village festival /ˈvɪlɪdʒ ˈfɛstəvəl/. Lễ hội truyền thống diễn ra trong làng nhằm tôn vinh các giá trị văn hóa và cộng đồng.

Hình minh hoạ "hội làng" tiếng Anh là "village festival"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

village festival

Danh từ
/ˈvɪlɪdʒ ˈfɛstəvəl/

Ví dụ câu với hội làng / village festival

  1. 1

    The village festival was held to celebrate the harvest season.

    Lễ hội làng được tổ chức để chúc mừng mùa gặt.

  2. 2

    Many tourists visit the village festival to experience local customs.

    Nhiều khách du lịch đến lễ hội làng để trải nghiệm phong tục địa phương.

Ghi chú dùng từ hội làng

Hội làng là sự kiện văn hóa quan trọng của cộng đồng địa phương, liên quan đến các lễ hội truyền thống như lễ hội mùa xuân, lễ hội mùa thu. Các từ liên quan: festival (lễ hội), celebration (lễ kỷ niệm), tradition (truyền thống).

Video minh hoạ hội làng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội làng

Câu hỏi thường gặp về "hội làng"

Hội làng tiếng Anh là gì?

Hội làng tiếng Anh là "village festival" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội truyền thống diễn ra trong làng nhằm tôn vinh các giá trị văn hóa và cộng đồng.

"village festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"village festival" nghĩa tiếng Việt là "hội làng". Hội làng là sự kiện văn hóa quan trọng của cộng đồng địa phương, liên quan đến các lễ hội truyền thống như lễ hội mùa xuân, lễ hội mùa thu.

Phát âm "village festival" như thế nào?

"village festival" có phiên âm IPA /ˈvɪlɪdʒ ˈfɛstəvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "village festival"?

Lễ hội làng được tổ chức để chúc mừng mùa gặt. — The village festival was held to celebrate the harvest season.