The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ hội tiếng Anh là gì?

lễ hội tiếng Anh là festival /ˈfɛstəvəl/. Một sự kiện lớn diễn ra định kỳ, thường có các hoạt động văn hóa, giải trí nhằm kỷ niệm hoặc tôn vinh một ngày lễ, truyền thống hoặc sự kiện đặc biệt.

Hình minh hoạ "lễ hội" tiếng Anh là "festival"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

festival

Danh từ
/ˈfɛstəvəl/

Ví dụ câu với lễ hội / festival

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự lễ hội trung thu ở trung tâm thành phố.

    We attended the Mid-Autumn Festival in the city center.

  2. 2

    Lễ hội hoa anh đào thu hút nhiều du khách quốc tế.

    The cherry blossom festival attracts many international tourists.

Ghi chú dùng từ lễ hội

Lễ hội là sự kiện văn hóa lớn, thường có các hoạt động như diễu hành, trình diễn, và lễ hội ẩm thực. Các từ liên quan gồm có 'parade' (diễu hành), 'celebration' (lễ kỷ niệm), và 'cultural event' (sự kiện văn hóa).

Video minh hoạ lễ hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ hội

Câu hỏi thường gặp về "lễ hội"

Lễ hội tiếng Anh là gì?

Lễ hội tiếng Anh là "festival" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện lớn diễn ra định kỳ, thường có các hoạt động văn hóa, giải trí nhằm kỷ niệm hoặc tôn vinh một ngày lễ, truyền thống hoặc sự kiện đặc biệt.

"festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"festival" nghĩa tiếng Việt là "lễ hội". Lễ hội là sự kiện văn hóa lớn, thường có các hoạt động như diễu hành, trình diễn, và lễ hội ẩm thực.

Phát âm "festival" như thế nào?

"festival" có phiên âm IPA /ˈfɛstəvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "festival"?

We attended the Mid-Autumn Festival in the city center. — Chúng tôi đã tham dự lễ hội trung thu ở trung tâm thành phố.