The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội thẩm nhân dân tiếng Anh là gì?

hội thẩm nhân dân tiếng Anh là people’s juror /ˈpiːpəlz ˈʤʊrər/. Thẩm phán nhân dân trong hệ thống tư pháp Việt Nam, tham gia xét xử các vụ án theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "hội thẩm nhân dân" tiếng Anh là "people’s juror"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

people’s juror

Danh từ
/ˈpiːpəlz ˈʤʊrər/

Ví dụ câu với hội thẩm nhân dân / people’s juror

  1. 1

    Các hội thẩm nhân dân cùng với thẩm phán quyết định vụ án.

    The people's jurors, together with the judge, decide the case.

  2. 2

    Hội thẩm nhân dân có vai trò quan trọng trong xét xử công bằng.

    The people's jurors play an important role in ensuring fair trials.

Ghi chú dùng từ hội thẩm nhân dân

Hội thẩm nhân dân là thành viên của Hội đồng xét xử trong hệ thống tư pháp Việt Nam, có nhiệm vụ tham gia xét xử các vụ án. Các thuật ngữ liên quan: 'judge' (thẩm phán), 'trial' (phiên tòa), 'jury' (bồi thẩm đoàn).

Video minh hoạ hội thẩm nhân dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội thẩm nhân dân

Câu hỏi thường gặp về "hội thẩm nhân dân"

Hội thẩm nhân dân tiếng Anh là gì?

Hội thẩm nhân dân tiếng Anh là "people’s juror" (danh từ), nghĩa là: Thẩm phán nhân dân trong hệ thống tư pháp Việt Nam, tham gia xét xử các vụ án theo quy định của pháp luật.

"people’s juror" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"people’s juror" nghĩa tiếng Việt là "hội thẩm nhân dân". Hội thẩm nhân dân là thành viên của Hội đồng xét xử trong hệ thống tư pháp Việt Nam, có nhiệm vụ tham gia xét xử các vụ án.

Phát âm "people’s juror" như thế nào?

"people’s juror" có phiên âm IPA /ˈpiːpəlz ˈʤʊrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "people’s juror"?

The people's jurors, together with the judge, decide the case. — Các hội thẩm nhân dân cùng với thẩm phán quyết định vụ án.