Tiếng Việt
Hội thẩm tiếng Anh là gì?
hội thẩm tiếng Anh là lay assessor /leɪ əˈsɛsər/. Người tham gia xét xử trong tòa án, không phải là thẩm phán chính thức, nhưng có quyền góp ý kiến trong quá trình xét xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lay assessor
Ví dụ câu với hội thẩm / lay assessor
- 1
The lay assessor provided valuable insights during the trial.
Các hội thẩm góp phần làm rõ vụ án trong phiên tòa.
- 2
Lay assessors are often members of the local community.
Hội thẩm thường là người dân địa phương.
Ghi chú dùng từ hội thẩm
Hội thẩm là thành viên không chính thức của tòa án, góp ý trong xét xử. Các thuật ngữ liên quan: 'judge' (thẩm phán), 'jury' (bồi thẩm đoàn), 'trial' (phiên tòa).
Video minh hoạ hội thẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hội thẩm
Câu hỏi thường gặp về "hội thẩm"
Hội thẩm tiếng Anh là gì?
Hội thẩm tiếng Anh là "lay assessor" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia xét xử trong tòa án, không phải là thẩm phán chính thức, nhưng có quyền góp ý kiến trong quá trình xét xử.
"lay assessor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lay assessor" nghĩa tiếng Việt là "hội thẩm". Hội thẩm là thành viên không chính thức của tòa án, góp ý trong xét xử.
Phát âm "lay assessor" như thế nào?
"lay assessor" có phiên âm IPA /leɪ əˈsɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lay assessor"?
Các hội thẩm góp phần làm rõ vụ án trong phiên tòa. — The lay assessor provided valuable insights during the trial.